claude-help

Các lệnh cơ bản của Claude Code CLI

Hướng dẫn toàn diện về tất cả các lệnh, phím tắt và tùy chọn khi sử dụng Claude Code từ dòng lệnh.


1. Khởi động và thoát

Khởi động cơ bản

# Khởi động chế độ tương tác (interactive mode)
claude

Đây là cách phổ biến nhất. Claude sẽ mở một phiên hội thoại, bạn gõ câu hỏi và nhận phản hồi ngay.

Chế độ one-shot (chạy một lần)

# Gửi prompt trực tiếp, Claude xử lý xong thì kết thúc
claude "giải thích đoạn code trong file main.py"
# Chạy với ngữ cảnh cụ thể
claude "tìm tất cả TODO trong dự án này"

Chế độ print (chỉ in kết quả, không tương tác)

# In kết quả ra stdout, không mở interactive mode
claude -p "liệt kê các file TypeScript trong dự án"
# Kết hợp với các lệnh khác qua pipe
claude -p "tạo một hàm sort cho mảng số" > sort.js

Pipe input (đưa dữ liệu vào qua pipe)

# Đưa nội dung file vào Claude để phân tích
cat package.json | claude "phân tích dependencies này"
# Đưa kết quả lệnh khác vào Claude
git diff | claude "review những thay đổi này"
# Đưa log lỗi vào Claude để debug
npm test 2>&1 | claude "phân tích lỗi test này"
# Kết hợp pipe input với print mode
cat error.log | claude -p "tóm tắt các lỗi chính"

Tiếp tục phiên làm việc

# Tiếp tục conversation gần nhất (cùng thư mục)
claude --continue
# Tiếp tục phiên cụ thể bằng session ID
claude --resume

Khi dùng --continue, Claude sẽ nối tiếp cuộc hội thoại trước đó mà không mất ngữ cảnh. Khi dùng --resume, Claude sẽ hiển thị danh sách các phiên gần đây để bạn chọn.

# Tiếp tục phiên trước và gửi prompt ngay
claude --continue "tiếp tục refactor hàm vừa nãy"

2. Lệnh slash trong conversation

Khi đang ở trong chế độ tương tác, bạn có thể dùng các lệnh slash (bắt đầu bằng /) để điều khiển Claude.

Trợ giúp và thông tin

/help

Hiển thị danh sách tất cả lệnh slash có sẵn cùng mô tả ngắn.

/status

Xem trạng thái hiện tại: model đang dùng, số token đã sử dụng, phiên làm việc.

/cost

Xem chi phí ước tính của phiên làm việc hiện tại (số token input/output, tổng chi phí).

Quản lý conversation

/clear

Xóa toàn bộ lịch sử conversation hiện tại, bắt đầu lại từ đầu. Hữu ích khi context quá dài hoặc muốn chuyển sang chủ đề mới.

/compact

Nén context hiện tại để tiết kiệm token. Claude sẽ tóm tắt nội dung trước đó thành dạng ngắn gọn hơn, giữ lại thông tin quan trọng. Rất hữu ích khi conversation dài và bắt đầu chạm giới hạn context window.

/compact hãy tập trung vào phần authentication

Bạn có thể thêm hướng dẫn để Claude biết nên ưu tiên giữ lại thông tin gì khi nén.

Chuyển đổi model

/model

Hiển thị menu chọn model. Các model phổ biến:

/model opus

Chuyển sang model cụ thể ngay lập tức.

/model sonnet

Chuyển sang Sonnet khi cần tốc độ nhanh hơn.

Cấu hình và khởi tạo

/init

Tạo file CLAUDE.md trong thư mục dự án. File này chứa các hướng dẫn tùy chỉnh mà Claude sẽ đọc mỗi khi bắt đầu phiên mới. Ví dụ: quy ước code, stack công nghệ, hướng dẫn riêng cho dự án.

/memory

Quản lý bộ nhớ dài hạn của Claude. Cho phép thêm, sửa, xóa các thông tin mà Claude sẽ nhớ qua các phiên làm việc. Memory được lưu vào file CLAUDE.md.

/config

Mở menu cấu hình Claude Code. Từ đây bạn có thể chỉnh sửa các thiết lập như model mặc định, theme, quyền hạn tool.

/permissions

Quản lý quyền truy cập của Claude vào các tool. Bạn có thể cho phép hoặc chặn Claude sử dụng Bash, Read, Write, và các tool khác.

Chế độ hiển thị

/vim

Bật/tắt chế độ vim keybinding. Khi bật, bạn có thể dùng các phím tắt vim (hjkl, dd, yy…) trong ô nhập liệu.

/fast

Bật/tắt chế độ fast output. Khi bật, Claude sẽ trả lời nhanh hơn (cùng model nhưng ưu tiên tốc độ, có thể giảm một chút chất lượng suy luận).

Review code và PR

/review

Yêu cầu Claude review toàn bộ code thay đổi trong working directory. Claude sẽ đọc git diff và đưa ra nhận xét chi tiết.

/pr-comments

Xem các comment trên Pull Request hiện tại (nếu có). Hữu ích khi bạn đang làm việc trên một branch có PR mở.

Thoát

/quit

Thoát khỏi Claude Code. Có thể dùng /exit thay thế.

/exit

Tương đương /quit, thoát khỏi phiên làm việc.


3. Phím tắt (Keyboard Shortcuts)

Các phím tắt giúp thao tác nhanh hơn khi ở trong chế độ tương tác.

Phím tắt Chức năng
Ctrl+C Hủy thao tác hiện tại. Nếu Claude đang xử lý, sẽ dừng lại. Nhấn 2 lần liên tiếp để thoát.
Ctrl+L Xóa màn hình (clear screen), không xóa conversation history.
Escape Hủy quá trình Claude đang tạo phản hồi. Claude sẽ dừng ngay lập tức.
Tab Chấp nhận gợi ý tự động hoàn thành (autocomplete).
Up Di chuyển lên trong lịch sử các prompt đã gõ.
Down Di chuyển xuống trong lịch sử các prompt đã gõ.

Mẹo sử dụng phím tắt


4. CLI Flags và Options

Các tùy chọn dòng lệnh khi khởi động Claude.

Thông tin cơ bản

# Xem trợ giúp đầy đủ về tất cả flags
claude --help
# Xem phiên bản Claude Code đang cài
claude --version

Chọn model

# Khởi động với model Sonnet
claude --model sonnet
# Khởi động với model Opus
claude --model opus
# Khởi động với model Haiku (nhanh, rẻ)
claude --model haiku

Định dạng đầu ra

# Xuất kết quả dạng JSON (hữu ích cho scripting)
claude -p "liệt kê các file" --output-format json
# Xuất dạng text thuần (mặc định)
claude -p "liệt kê các file" --output-format text
# Xuất dạng stream-json (từng chunk một)
claude -p "giải thích code" --output-format stream-json

Giới hạn số lượt xử lý

# Giới hạn tối đa 10 lượt tool call (tránh chạy quá lâu)
claude --max-turns 10
# Giới hạn 5 lượt cho task đơn giản
claude "sửa lỗi import" --max-turns 5
# Không giới hạn (mặc định)
claude --max-turns 0

Quản lý tool được phép dùng

# Chỉ cho phép Claude đọc file và tìm kiếm
claude --allowedTools "Read,Grep,Glob"
# Cho phép tất cả trừ Bash (an toàn hơn)
claude --disallowedTools "Bash"
# Cho phép chạy lệnh bash nhưng chỉ một số tool cụ thể
claude --allowedTools "Read,Write,Bash(git status),Bash(npm test)"

Chế độ chi tiết

# Bật verbose mode, hiển thị thông tin debug
claude --verbose

Thêm context từ system prompt

# Thêm system prompt tùy chỉnh
claude --system-prompt "Bạn là chuyên gia Python, luôn viết code theo PEP 8"

Ví dụ kết hợp nhiều flags

# Review code với model Opus, giới hạn 5 lượt, output JSON
claude -p "review code trong src/" --model opus --max-turns 5 --output-format json
# Chạy task tự động, chỉ dùng tool đọc, không cho chỉnh sửa
claude -p "phân tích kiến trúc dự án" --allowedTools "Read,Grep,Glob" --max-turns 20

5. Chế độ hoạt động

Claude Code có nhiều chế độ hoạt động khác nhau, phù hợp với từng tình huống.

Interactive Mode (chế độ tương tác)

# Mở chế độ tương tác
claude

Đây là chế độ mặc định và phổ biến nhất. Bạn nhập prompt, Claude phản hồi, bạn tiếp tục hỏi. Phù hợp cho:

Ví dụ phiên làm việc:

> Tìm tất cả file có import lodash
(Claude tìm và hiển thị kết quả)
> Thay thế lodash bằng native JS cho các hàm đơn giản
(Claude thực hiện thay đổi)
> Chạy test để kiểm tra
(Claude chạy test suite)

One-shot Mode (chạy một lần)

# Gửi prompt, nhận kết quả, kết thúc
claude "thêm error handling cho hàm fetchData trong api.ts"

Phù hợp cho:

# Kết hợp với git workflow
claude "tạo commit message cho các thay đổi hiện tại dựa trên git diff"

Pipe Mode (chế độ pipe)

# Đưa nội dung file vào phân tích
cat src/utils.ts | claude "review hàm nào cần tối ưu"
# Đưa kết quả test vào để debug
npm test 2>&1 | claude "giải thích lỗi test và cách sửa"
# Đưa log lỗi production vào phân tích
cat /var/log/app/error.log | claude -p "tóm tắt 5 lỗi phổ biến nhất"
# Chain nhiều lệnh
git log --oneline -20 | claude -p "tóm tắt các thay đổi gần đây"

Phù hợp cho:

Plan Mode (chế độ lập kế hoạch)

Trong interactive mode, bạn có thể yêu cầu Claude lập kế hoạch trước khi thực hiện:

> Lập kế hoạch thêm chức năng authentication vào dự án này. Chưa cần code, chỉ cần plan.

Claude sẽ:

  1. Phân tích codebase hiện tại
  2. Đề xuất các bước thực hiện chi tiết
  3. Liệt kê các file cần tạo/sửa
  4. Đợi bạn xác nhận trước khi bắt tay vào code

Hữu ích cho:

Worktree Mode (chế độ worktree)

Chế độ này cho phép Claude làm việc trên một git worktree riêng biệt, không ảnh hưởng đến working directory chính.

> Tạo worktree mới để thử nghiệm refactor module payment

Lợi ích:


6. Quản lý Context

Context là toàn bộ thông tin mà Claude “nhớ” trong một phiên làm việc. Quản lý context tốt giúp Claude phản hồi chính xác hơn và tiết kiệm token.

Context hoạt động như thế nào

Mỗi khi bạn gửi prompt, Claude nhận được:

Tất cả được gộp lại thành “context window”. Khi context quá lớn, Claude có thể bỏ sót thông tin cũ.

Nén context với /compact

/compact

Khi conversation dài, dùng /compact để Claude tóm tắt lại nội dung trước đó. Điều này giải phóng không gian cho thông tin mới.

/compact chỉ giữ lại thông tin về cấu trúc database và API endpoints

Thêm hướng dẫn cụ thể để Claude biết nên ưu tiên giữ lại gì.

Khi nào nên dùng /compact:

Khi nào nên dùng /clear thay vì /compact:

Đọc file để thêm context

Trong conversation, bạn có thể yêu cầu Claude đọc file để hiểu codebase:

> Đọc file src/config/database.ts và giải thích cấu hình
> Đọc tất cả file trong thư mục src/models/
> Đọc package.json và liệt kê các dependency chính

Sử dụng @ mentions

Trong prompt, bạn có thể dùng @ để tham chiếu đến file hoặc thư mục cụ thể:

> Refactor @src/utils/helpers.ts để dùng TypeScript strict mode
> So sánh @src/old-api.ts với @src/new-api.ts
> Tìm tất cả nơi import từ @src/lib/auth.ts

Lợi ích của @ mentions:

Mẹo quản lý context hiệu quả

  1. Cụ thể hóa prompt: Thay vì “sửa lỗi”, hãy nói “sửa lỗi TypeError ở dòng 42 trong file auth.ts”
  2. Chia nhỏ task: Thay vì yêu cầu refactor cả dự án, hãy chia thành từng module
  3. Dùng /compact định kỳ: Sau mỗi 20-30 lượt trao đổi
  4. Tạo CLAUDE.md: Lưu context quan trọng vào file để Claude luôn nhớ

7. Quản lý Permission (Quyền hạn)

Claude Code có hệ thống quyền hạn để kiểm soát những gì Claude được phép làm trên máy của bạn.

Các chế độ permission

1. Default Mode (chế độ mặc định)

Claude sẽ hỏi xác nhận trước khi:

Claude muốn chạy: rm -rf dist/
Cho phép? (y/n/always)

2. Auto-allow (tự động cho phép)

Bạn có thể cấu hình để Claude tự động được phép dùng một số tool mà không cần hỏi:

/permissions

Từ menu permissions, bạn có thể:

3. Trust Mode (chế độ tin cậy)

# Khởi động với quyền rộng hơn (dùng cẩn thận)
claude --dangerously-skip-permissions

Cảnh báo: Chế độ này cho phép Claude thực hiện mọi thao tác mà không cần xác nhận. Chỉ dùng khi bạn hoàn toàn tin tưởng prompt và môi trường chạy an toàn (ví dụ: container, sandbox).

Quyền theo từng tool

Bạn có thể cấp quyền chi tiết cho từng tool:

Tool Mô tả Mức rủi ro
Read Đọc file Thấp
Grep Tìm kiếm nội dung Thấp
Glob Tìm kiếm file theo pattern Thấp
Write Ghi/tạo file Trung bình
Edit Sửa file Trung bình
Bash Chạy lệnh terminal Cao

Cấu hình permission qua CLI

# Chỉ cho phép tool đọc (an toàn nhất)
claude --allowedTools "Read,Grep,Glob"
# Cho phép đọc và ghi, không cho chạy bash
claude --allowedTools "Read,Grep,Glob,Write,Edit"
# Cho phép tất cả trừ Bash
claude --disallowedTools "Bash"
# Cho phép bash nhưng chỉ một số lệnh cụ thể
claude --allowedTools "Bash(git status),Bash(npm test),Bash(npm run build)"

Cấu hình permission qua settings

Dùng lệnh /permissions trong conversation hoặc chỉnh sửa file cấu hình:

# Mở cấu hình permissions
claude config

Ví dụ thực tế

Kịch bản 1: Review code an toàn (chỉ đọc)

claude --allowedTools "Read,Grep,Glob" -p "review toàn bộ code trong src/"

Kịch bản 2: Cho phép sửa code nhưng không chạy lệnh

claude --allowedTools "Read,Grep,Glob,Write,Edit" --disallowedTools "Bash"

Kịch bản 3: Tự động hóa trong CI/CD

claude -p "chạy test và báo cáo kết quả" --max-turns 10 --output-format json

Mẹo về bảo mật

  1. Bắt đầu với quyền thấp nhất: Chỉ cấp thêm quyền khi cần thiết
  2. Dùng allowedTools cho automation: Khi chạy Claude trong script, luôn giới hạn tool
  3. Kiểm tra trước khi cho phép Bash: Đọc kỹ lệnh Claude muốn chạy
  4. Không dùng skip-permissions trong production: Chế độ này chỉ dành cho môi trường sandbox
  5. Cấu hình per-project: Mỗi dự án có thể có CLAUDE.md riêng với quyền hạn phù hợp

Tổng hợp nhanh

Cần làm gì Lệnh
Mở Claude claude
Hỏi nhanh claude "câu hỏi"
Chỉ in kết quả claude -p "câu hỏi"
Đổi model /model opus
Xem chi phí /cost
Nén context /compact
Xóa conversation /clear
Tạo CLAUDE.md /init
Tiếp tục phiên trước claude --continue
Review code /review
Thoát /quit hoặc Ctrl+C hai lần